snake god
Định nghĩa
Danh từ: Thần rắn (một vị thần trong các giáo phái voodoo có nguồn gốc châu Phi, được thờ phụng đặc biệt ở Tây Ấn).
Ví dụ sử dụng
- (Thần rắn là một nhân vật trung tâm trong nhiều nghi lễ voodoo ở Haiti.)
- (Các tín đồ dâng lễ vật cho thần rắn để cầu xin sự bảo vệ và thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to worship the snake god": thờ cúng thần rắn.
- The community gathers annually to worship the snake god. (Cộng đồng tụ họp hàng năm để thờ cúng thần rắn.)
"snake god cult": giáo phái thờ thần rắn.
- The snake god cult has deep roots in West African traditions. (Giáo phái thờ thần rắn có nguồn gốc sâu xa từ các truyền thống Tây Phi.)
Biến thể và từ gần giống
Snake goddess (nữ thần rắn): một vị thần rắn thuộc giống cái.
- The Minoan civilization revered a snake goddess. (Nền văn minh Minoan tôn kính một nữ thần rắn.)
Damballa (danh từ riêng): tên gọi phổ biến của thần rắn trong voodoo Haiti.
- Damballa is the snake god of wisdom and fertility. (Damballa là thần rắn của trí tuệ và khả năng sinh sản.)
Từ đồng nghĩa
- Serpent deity: vị thần rắn (thuật ngữ trang trọng hơn).
- Ophidian god: thần rắn (từ mang tính học thuật, ít phổ biến).
Các cụm từ liên quan
Snake god ceremony: nghi lễ thần rắn.
- The snake god ceremony involves dancing and chanting. (Nghi lễ thần rắn bao gồm nhảy múa và tụng kinh.)
Snake god temple: đền thờ thần rắn.
- A snake god temple was discovered in the ancient ruins. (Một ngôi đền thờ thần rắn đã được phát hiện trong các tàn tích cổ đại.)
Thành ngữ liên quan
- To serve the snake god: phục vụ thần rắn (ám chỉ sự tận tụy trong tín ngưỡng).
- He dedicated his life to serving the snake god. (Anh ấy hiến dâng cuộc đời mình để phục vụ thần rắn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống